TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

earlock

US/ˈiːəlɒk/ giọng máy của trình duyệt

earlock nghĩa là món tóc bên tai.

Nghĩa của earlock

Danh từ

  1. Món tóc bên tai.

Dạng từ của earlock

Số nhiềuearlocks

Câu hỏi thường gặp

earlock nghĩa là gì?

earlock (danh từ) nghĩa là món tóc bên tai.

earlock phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của earlock: giọng Mỹ (US) /ˈiːəlɒk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.