earlock
US/ˈiːəlɒk/
giọng máy của trình duyệt
earlock nghĩa là món tóc bên tai.
Nghĩa của earlock
Danh từ
- Món tóc bên tai.
Dạng từ của earlock
| Số nhiều | earlocks |
Câu hỏi thường gặp
earlock nghĩa là gì?
earlock (danh từ) nghĩa là món tóc bên tai.
earlock phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của earlock: giọng Mỹ (US) /ˈiːəlɒk/.