early
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɜːli/
US/ˈɝli/
giọng máy của trình duyệt
early nghĩa là sớm, ban đầu, gần đây, ở lúc ban đầu.
Nghĩa của early
Tính từ
- Sớm, ban đầu, đầu mùa.
- an early riserngười hay dậy sớm
- early prunesmận sớm, mận đầu mùa
- Gần đây.
- at an early datevào một ngày gần đây
Phó từ
- Sớm, ở lúc ban đầu, ở đầu mùa.
- to rise earlydậy sớm
- early in the morningvào lúc sáng sớm
Dạng từ của early
| So sánh hơn | earlier |
| So sánh nhất | earliest |
| Số nhiều | earlies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với early
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của early
Cụm từ, thành ngữ với early
- early enough — Vừa đúng lúc.
- earlier on — Trước đây.
- early in the list — Ở đầu danh sách.
- as early as the 19th century — Ngay từ thế kỷ 19.
- they got up a bit early for you — (Thông tục) Chúng láu cá hơn anh, chúng ta đã lừa được anh rồi.
Câu ví dụ với early
- You should start as early as possible. Bạn hãy bắt đầu trong thời gian sớm nhất có thể.
- Early explorers used the stars for navigation. Các nhà thám hiểm trước đây sử dụng các ngôi sao để định hướng.
- Tom gets up early in the morning. Tom thức dậy sớm vào buổi sáng.
- Joshua got up early in the morning. Joshua dậy sớm vào buổi sáng.
- I should have gone to bed early. Lẽ ra tôi nên đi ngủ sớm.
- I don't want to marry too early. Tôi không muốn cưới quá sớm.
- Tomorrow I plan to get up early. Ngày mai tôi định dậy sớm.
- When spring arrives, everyone gets up early. Khi mùa xuân đến, ai cũng dậy sớm.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
early nghĩa là gì?
early (tính từ, phó từ) nghĩa là sớm, ban đầu, gần đây, ở lúc ban đầu.
early phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của early: giọng Anh (UK) /ˈɜːli/, giọng Mỹ (US) /ˈɝli/.