TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

earphone

UK/ˈɪə(ɹ)fəʊn/ US/ˈɪə(ɹ)fəʊn/ giọng máy của trình duyệt

earphone nghĩa là ống nghe, tai nghe.

Nghĩa của earphone

Danh từ

  1. Tech Ống nghe.

Dạng từ của earphone

Số nhiềuearphones

Câu hỏi thường gặp

earphone nghĩa là gì?

earphone (danh từ) nghĩa là ống nghe, tai nghe.

earphone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của earphone: giọng Anh (UK) /ˈɪə(ɹ)fəʊn/, giọng Mỹ (US) /ˈɪə(ɹ)fəʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.