earphone
UK/ˈɪə(ɹ)fəʊn/
US/ˈɪə(ɹ)fəʊn/
giọng máy của trình duyệt
earphone nghĩa là ống nghe, tai nghe.
Nghĩa của earphone
Danh từ
- Tech Ống nghe.
Dạng từ của earphone
| Số nhiều | earphones |
Câu hỏi thường gặp
earphone nghĩa là gì?
earphone (danh từ) nghĩa là ống nghe, tai nghe.
earphone phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của earphone: giọng Anh (UK) /ˈɪə(ɹ)fəʊn/, giọng Mỹ (US) /ˈɪə(ɹ)fəʊn/.