earpiece
UK/ˈɪəpiːs/
US/ˈɪɹpiːs/
giọng máy của trình duyệt
earpiece nghĩa là vành tai, ống nghe.
Nghĩa của earpiece
Danh từ
- Tech Vành tai; ống nghe.
Dạng từ của earpiece
| Số nhiều | earpieces |
Câu hỏi thường gặp
earpiece nghĩa là gì?
earpiece (danh từ) nghĩa là vành tai, ống nghe.
earpiece phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của earpiece: giọng Anh (UK) /ˈɪəpiːs/, giọng Mỹ (US) /ˈɪɹpiːs/.