TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

earpiece

UK/ˈɪəpiːs/ US/ˈɪɹpiːs/ giọng máy của trình duyệt

earpiece nghĩa là vành tai, ống nghe.

Nghĩa của earpiece

Danh từ

  1. Tech Vành tai; ống nghe.

Dạng từ của earpiece

Số nhiềuearpieces

Câu hỏi thường gặp

earpiece nghĩa là gì?

earpiece (danh từ) nghĩa là vành tai, ống nghe.

earpiece phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của earpiece: giọng Anh (UK) /ˈɪəpiːs/, giọng Mỹ (US) /ˈɪɹpiːs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.