TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

earth-bank

US/ˈɜːθ.ˈbæŋk/ giọng máy của trình duyệt

earth-bank nghĩa là bờ đất.

Nghĩa của earth-bank

Danh từ

  1. Bờ đất.

Câu hỏi thường gặp

earth-bank nghĩa là gì?

earth-bank (danh từ) nghĩa là bờ đất.

earth-bank phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của earth-bank: giọng Mỹ (US) /ˈɜːθ.ˈbæŋk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.