TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

earth capacitance

US/ˈɜːθ kə.ˈpæ.sə.tənts/ giọng máy của trình duyệt

earth capacitance nghĩa là địa điện dung.

Nghĩa của earth capacitance

Danh từ

  1. Tech Địa điện dung.

Câu hỏi thường gặp

earth capacitance nghĩa là gì?

earth capacitance (danh từ) nghĩa là địa điện dung.

earth capacitance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của earth capacitance: giọng Mỹ (US) /ˈɜːθ kə.ˈpæ.sə.tənts/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.