TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

earth-chestnut

US/ˈɜːθ.ˈtʃɛst.ˌnət/ giọng máy của trình duyệt

earth-chestnut nghĩa là cây lạc.

Nghĩa của earth-chestnut

Danh từ

  1. Cây lạc.

Dạng từ của earth-chestnut

Số nhiềuearth-chestnuts

Câu hỏi thường gặp

earth-chestnut nghĩa là gì?

earth-chestnut (danh từ) nghĩa là cây lạc.

earth-chestnut phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của earth-chestnut: giọng Mỹ (US) /ˈɜːθ.ˈtʃɛst.ˌnət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.