earth magnetism
US/ˈɜːθ ˈmæɡ.nə.ˌtɪ.zəm/
giọng máy của trình duyệt
earth magnetism nghĩa là địa từ.
Nghĩa của earth magnetism
Danh từ
- Tech Địa từ.
Câu hỏi thường gặp
earth magnetism nghĩa là gì?
earth magnetism (danh từ) nghĩa là địa từ.
earth magnetism phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của earth magnetism: giọng Mỹ (US) /ˈɜːθ ˈmæɡ.nə.ˌtɪ.zəm/.