TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

earth magnetism

US/ˈɜːθ ˈmæɡ.nə.ˌtɪ.zəm/ giọng máy của trình duyệt

earth magnetism nghĩa là địa từ.

Nghĩa của earth magnetism

Danh từ

  1. Tech Địa từ.

Câu hỏi thường gặp

earth magnetism nghĩa là gì?

earth magnetism (danh từ) nghĩa là địa từ.

earth magnetism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của earth magnetism: giọng Mỹ (US) /ˈɜːθ ˈmæɡ.nə.ˌtɪ.zəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.