TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

earth return circuit

US/ˈɜːθ rɪ.ˈtɜːn ˈsɜː.kət/ giọng máy của trình duyệt

earth return circuit nghĩa là mạch trở về đất.

Nghĩa của earth return circuit

Danh từ

  1. Tech Mạch trở về đất.

Câu hỏi thường gặp

earth return circuit nghĩa là gì?

earth return circuit (danh từ) nghĩa là mạch trở về đất.

earth return circuit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của earth return circuit: giọng Mỹ (US) /ˈɜːθ rɪ.ˈtɜːn ˈsɜː.kət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.