TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

earth-oil

US/ˈɜːθ.ˈɔɪ.əl/ giọng máy của trình duyệt

earth-oil nghĩa là dầu mỏ.

Nghĩa của earth-oil

Danh từ

  1. Dầu mỏ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với earth-oil

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

earth-oil nghĩa là gì?

earth-oil (danh từ) nghĩa là dầu mỏ.

earth-oil phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của earth-oil: giọng Mỹ (US) /ˈɜːθ.ˈɔɪ.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.