TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

earthed shield

US/ˈɜːθt ˈʃild/ giọng máy của trình duyệt

earthed shield nghĩa là lá chắn đất.

Nghĩa của earthed shield

Danh từ

  1. Tech Lá chắn đất.

Câu hỏi thường gặp

earthed shield nghĩa là gì?

earthed shield (danh từ) nghĩa là lá chắn đất.

earthed shield phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của earthed shield: giọng Mỹ (US) /ˈɜːθt ˈʃild/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.