earthenware
UK/ˈəːθ(ə)nwɛː/
giọng máy của trình duyệt
earthenware nghĩa là đồ bằng đất nung, đất nung.
Nghĩa của earthenware
Danh từ
- Đồ bằng đất nung (nồi, niêu, chậu, vò...).
- Đất nung (làm nồi...).
- Định ngữ Bằng đất nung.
Dạng từ của earthenware
| Số nhiều | earthenwares |
Câu hỏi thường gặp
earthenware nghĩa là gì?
earthenware (danh từ) nghĩa là đồ bằng đất nung, đất nung.
earthenware phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của earthenware: giọng Anh (UK) /ˈəːθ(ə)nwɛː/.