TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

earthenware

UK/ˈəːθ(ə)nwɛː/ giọng máy của trình duyệt

earthenware nghĩa là đồ bằng đất nung, đất nung.

Nghĩa của earthenware

Danh từ

  1. Đồ bằng đất nung (nồi, niêu, chậu, vò...).
  2. Đất nung (làm nồi...).
  3. Định ngữ Bằng đất nung.

Dạng từ của earthenware

Số nhiềuearthenwares

Câu hỏi thường gặp

earthenware nghĩa là gì?

earthenware (danh từ) nghĩa là đồ bằng đất nung, đất nung.

earthenware phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của earthenware: giọng Anh (UK) /ˈəːθ(ə)nwɛː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.