TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

earthily

US/ˈɜː.θə.li/ giọng máy của trình duyệt

earthily nghĩa là Xem earthy.

Nghĩa của earthily

Phó từ

  1. Xem earthy

Dạng từ của earthily

So sánh hơnmore earthily
So sánh nhấtmost earthily

Câu hỏi thường gặp

earthily nghĩa là gì?

earthily (phó từ) nghĩa là Xem earthy.

earthily phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của earthily: giọng Mỹ (US) /ˈɜː.θə.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.