earthshaking
US/ˈɜːθ.ˌʃeɪ.kɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
earthshaking nghĩa là động đất.
Nghĩa của earthshaking
Tính từ
- Động đất.
Dạng từ của earthshaking
| So sánh hơn | more earthshaking |
| So sánh nhất | most earthshaking |
Câu hỏi thường gặp
earthshaking nghĩa là gì?
earthshaking (tính từ) nghĩa là động đất.
earthshaking phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của earthshaking: giọng Mỹ (US) /ˈɜːθ.ˌʃeɪ.kɪŋ/.