earthward
giọng máy của trình duyệt
earthward nghĩa là về phía trái đất.
Nghĩa của earthward
Tính từ
- Về phía trái đất.
Dạng từ của earthward
| So sánh hơn | more earthward |
| So sánh nhất | most earthward |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với earthward
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
earthward nghĩa là gì?
earthward (tính từ) nghĩa là về phía trái đất.