easing
UK/ˈiːzɪŋ/
US/ˈiːzɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
easing nghĩa là sự làm bớt đau, sự làm giảm đau, sự bớt căng thẳng.
Nghĩa của easing
Danh từ
- Sự làm bớt đau, sự làm giảm đau.
- Sự bớt căng thẳng (tình hình).
Dạng từ của easing
| Số nhiều | easings |
Câu hỏi thường gặp
easing nghĩa là gì?
easing (danh từ) nghĩa là sự làm bớt đau, sự làm giảm đau, sự bớt căng thẳng.
easing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của easing: giọng Anh (UK) /ˈiːzɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈiːzɪŋ/.