TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

East Timor

giọng máy của trình duyệt

East Timor nghĩa là đông ti-mo, ti-mo lex-te.

Nghĩa của East Timor

Danh từ riêng

  1. Đông Ti-mo, Ti-mo Lex-te.

Câu hỏi thường gặp

East Timor nghĩa là gì?

East Timor (danh từ riêng) nghĩa là đông ti-mo, ti-mo lex-te.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.