TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Eastern Bloc

giọng máy của trình duyệt

Eastern Bloc nghĩa là khối phía đông.

Nghĩa của Eastern Bloc

Danh từ riêng

  1. Khối phía Đông.

Câu hỏi thường gặp

Eastern Bloc nghĩa là gì?

Eastern Bloc (danh từ riêng) nghĩa là khối phía đông.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.