TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eastern

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈiː.stən/ US/ˈi.stɚn/ giọng máy của trình duyệt

eastern nghĩa là đông.

Nghĩa của eastern

Tính từ

  1. Đông.

Danh từ

  1. Người miền đông ((cũng) easterner).
  2. Tôn giáo Tín đồ nhà thờ chính thống.

Dạng từ của eastern

So sánh hơnmore eastern
So sánh nhấtmost eastern

Họ từ của eastern

Cụm từ, thành ngữ với eastern

  • Eastern Bloc — Khối phía Đông.
  • Eastern Europe — Đông Âu.
  • Eastern Hemisphere — Đông Bán cầu.
  • Eastern Orthodox Church — Chính thống giáo Đông phương.

Câu ví dụ với eastern

  • Matthew visited eastern and central Algeria. Matthew đã ghé thăm miền đông và miền trung của nước Algeria.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

eastern nghĩa là gì?

eastern (tính từ, danh từ) nghĩa là đông.

eastern phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eastern: giọng Anh (UK) /ˈiː.stən/, giọng Mỹ (US) /ˈi.stɚn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.