TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ecclesiasticus

UK/ɪˌkliː.ziˈæs.tɪ.kəs/ US/ɪˌkliː.ziˈæs.tɪ.kəs/ giọng máy của trình duyệt

ecclesiasticus nghĩa là sách huấn ca, sách giáo huấn, huấn ca.

Nghĩa của ecclesiasticus

Danh từ

  1. Sách Huấn Ca, Sách Giáo huấn (còn gọi là Sirach, tức là “Sự khôn ngoan của Jesus, Con ông Sirach").

Câu hỏi thường gặp

ecclesiasticus nghĩa là gì?

ecclesiasticus (danh từ) nghĩa là sách huấn ca, sách giáo huấn, huấn ca.

ecclesiasticus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ecclesiasticus: giọng Anh (UK) /ɪˌkliː.ziˈæs.tɪ.kəs/, giọng Mỹ (US) /ɪˌkliː.ziˈæs.tɪ.kəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.