TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ecclesiastical

UK/əˈkliː.ziˌæ.stɪ.kəl/ giọng máy của trình duyệt

ecclesiastical nghĩa là giáo hội, thầy tu, (thuộc) giáo hội.

Nghĩa của ecclesiastical

Danh từ

  1. Tôn giáo (từ hiếm, nghĩa hiếm) (thuộc) giáo hội; (thuộc) thầy tu.
  2. Thầy tu.

Tính từ

  1. (thuộc) giáo hội.

Dạng từ của ecclesiastical

So sánh hơnmore ecclesiastical
So sánh nhấtmost ecclesiastical

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ecclesiastical

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ecclesiastical nghĩa là gì?

ecclesiastical (danh từ, tính từ) nghĩa là giáo hội, thầy tu, (thuộc) giáo hội.

ecclesiastical phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ecclesiastical: giọng Anh (UK) /əˈkliː.ziˌæ.stɪ.kəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.