TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ecclesiological

giọng máy của trình duyệt

ecclesiological nghĩa là Xem ecclesiology.

Nghĩa của ecclesiological

Tính từ

  1. Xem ecclesiology

Dạng từ của ecclesiological

So sánh hơnmore ecclesiological
So sánh nhấtmost ecclesiological

Câu hỏi thường gặp

ecclesiological nghĩa là gì?

ecclesiological (tính từ) nghĩa là Xem ecclesiology.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.