TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

echelon lens

US/ˈɛ.ʃə.ˌlɑːn ˈlɛnz/ giọng máy của trình duyệt

echelon lens nghĩa là thấu kính bậc.

Nghĩa của echelon lens

Danh từ

  1. Tech Thấu kính bậc.

Dạng từ của echelon lens

Số nhiềuechelon lenses

Câu hỏi thường gặp

echelon lens nghĩa là gì?

echelon lens (danh từ) nghĩa là thấu kính bậc.

echelon lens phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của echelon lens: giọng Mỹ (US) /ˈɛ.ʃə.ˌlɑːn ˈlɛnz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.