echelon lens
US/ˈɛ.ʃə.ˌlɑːn ˈlɛnz/
giọng máy của trình duyệt
echelon lens nghĩa là thấu kính bậc.
Nghĩa của echelon lens
Danh từ
- Tech Thấu kính bậc.
Dạng từ của echelon lens
| Số nhiều | echelon lenses |
Câu hỏi thường gặp
echelon lens nghĩa là gì?
echelon lens (danh từ) nghĩa là thấu kính bậc.
echelon lens phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của echelon lens: giọng Mỹ (US) /ˈɛ.ʃə.ˌlɑːn ˈlɛnz/.