TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

echelon circuit

US/ˈɛ.ʃə.ˌlɑːn ˈsɜː.kət/ giọng máy của trình duyệt

echelon circuit nghĩa là mạch bậc thang.

Nghĩa của echelon circuit

Danh từ

  1. Tech Mạch bậc thang.

Câu hỏi thường gặp

echelon circuit nghĩa là gì?

echelon circuit (danh từ) nghĩa là mạch bậc thang.

echelon circuit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của echelon circuit: giọng Mỹ (US) /ˈɛ.ʃə.ˌlɑːn ˈsɜː.kət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.