TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

echocardiography

US/ˌek.oʊ.kɑːr.diˈɑːɡ.rə.fi/ giọng máy của trình duyệt

echocardiography nghĩa là siêu âm tim.

Nghĩa của echocardiography

Danh từ

  1. Siêu âm tim.

Dạng từ của echocardiography

Số nhiềuechocardiographies

Câu hỏi thường gặp

echocardiography nghĩa là gì?

echocardiography (danh từ) nghĩa là siêu âm tim.

echocardiography phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của echocardiography: giọng Mỹ (US) /ˌek.oʊ.kɑːr.diˈɑːɡ.rə.fi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.