TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

echoic

UK/ɪˈkəʊɪk/ US/ɪˈkəʊɪk/ giọng máy của trình duyệt

echoic nghĩa là tượng thanh.

Nghĩa của echoic

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Tượng thanh.

Dạng từ của echoic

So sánh hơnmore echoic
So sánh nhấtmost echoic

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với echoic

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của echoic

Câu hỏi thường gặp

echoic nghĩa là gì?

echoic (tính từ) nghĩa là tượng thanh.

echoic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của echoic: giọng Anh (UK) /ɪˈkəʊɪk/, giọng Mỹ (US) /ɪˈkəʊɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.