TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

echoing

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

echoing nghĩa là dội.

Nghĩa của echoing

Danh từ

  1. Việc thứ gì đó vang, dội.

Dạng từ của echoing

Số nhiềuechoings

Câu hỏi thường gặp

echoing nghĩa là gì?

echoing (danh từ) nghĩa là dội.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.