echoing
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
echoing nghĩa là dội.
Nghĩa của echoing
Danh từ
- Việc thứ gì đó vang, dội.
Dạng từ của echoing
| Số nhiều | echoings |
Câu hỏi thường gặp
echoing nghĩa là gì?
echoing (danh từ) nghĩa là dội.