TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

echolocate

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của echolocate

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của echolocate

Ngôi thứ ba số ítecholocates
Hiện tại phân từ (-ing)echolocating
Quá khứ phân từecholocated
Quá khứecholocated

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.