TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eclosion

US/ɪ.ˈkloʊ.ʒən/ giọng máy của trình duyệt

eclosion nghĩa là sự nở.

Nghĩa của eclosion

Danh từ

  1. Sự nở (từ trứng).

Dạng từ của eclosion

Số nhiềueclosions

Câu hỏi thường gặp

eclosion nghĩa là gì?

eclosion (danh từ) nghĩa là sự nở.

eclosion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eclosion: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈkloʊ.ʒən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.