eclosion
US/ɪ.ˈkloʊ.ʒən/
giọng máy của trình duyệt
eclosion nghĩa là sự nở.
Nghĩa của eclosion
Danh từ
- Sự nở (từ trứng).
Dạng từ của eclosion
| Số nhiều | eclosions |
Câu hỏi thường gặp
eclosion nghĩa là gì?
eclosion (danh từ) nghĩa là sự nở.
eclosion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của eclosion: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈkloʊ.ʒən/.