TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eclogue

US/ˈɛk.lɒɡ/ giọng máy của trình duyệt

eclogue nghĩa là eclôgơ.

Nghĩa của eclogue

Danh từ

  1. Văn học Eclôgơ (một loại thơ đồng quê ngắn).

Dạng từ của eclogue

Số nhiềueclogues

Câu hỏi thường gặp

eclogue nghĩa là gì?

eclogue (danh từ) nghĩa là eclôgơ.

eclogue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eclogue: giọng Mỹ (US) /ˈɛk.lɒɡ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.