ecoclimate
giọng máy của trình duyệt
ecoclimate nghĩa là Sinh thái - khí hậu.
Nghĩa của ecoclimate
Danh từ
- Sinh thái - khí hậu.
Dạng từ của ecoclimate
| Số nhiều | ecoclimates |
Câu hỏi thường gặp
ecoclimate nghĩa là gì?
ecoclimate (danh từ) nghĩa là Sinh thái - khí hậu.