TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ecologic

giọng máy của trình duyệt

ecologic nghĩa là sinh thái học.

Nghĩa của ecologic

Tính từ

  1. Thuộc Sinh thái học.

Dạng từ của ecologic

So sánh hơnmore ecologic
So sánh nhấtmost ecologic

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ecologic

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ecologic nghĩa là gì?

ecologic (tính từ) nghĩa là sinh thái học.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.