TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

economic community

US/ kə.ˈmjuː.nə.ti/ giọng máy của trình duyệt

economic community nghĩa là cộng đồng kinh tế.

Nghĩa của economic community

Danh từ

  1. Kinh tế học Cộng đồng kinh tế.

Câu hỏi thường gặp

economic community nghĩa là gì?

economic community (danh từ) nghĩa là cộng đồng kinh tế.

economic community phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của economic community: giọng Mỹ (US) / kə.ˈmjuː.nə.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.