TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

economic cost

US/ ˈkɔst/ giọng máy của trình duyệt

economic cost nghĩa là chi phí kinh tế.

Nghĩa của economic cost

Danh từ

  1. Kinh tế học Chi phí kinh tế.

Câu hỏi thường gặp

economic cost nghĩa là gì?

economic cost (danh từ) nghĩa là chi phí kinh tế.

economic cost phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của economic cost: giọng Mỹ (US) / ˈkɔst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.