economic cost
US/ ˈkɔst/
giọng máy của trình duyệt
economic cost nghĩa là chi phí kinh tế.
Nghĩa của economic cost
Danh từ
- Kinh tế học Chi phí kinh tế.
Câu hỏi thường gặp
economic cost nghĩa là gì?
economic cost (danh từ) nghĩa là chi phí kinh tế.
economic cost phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của economic cost: giọng Mỹ (US) / ˈkɔst/.