TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

economic man

US/ ˈmæn/ giọng máy của trình duyệt

economic man nghĩa là con người kinh tế.

Nghĩa của economic man

Danh từ

  1. Kinh tế học Con người kinh tế.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với economic man

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

economic man nghĩa là gì?

economic man (danh từ) nghĩa là con người kinh tế.

economic man phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của economic man: giọng Mỹ (US) / ˈmæn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.