economic surplus
US/ ˈsɜː.ˌpləs/
giọng máy của trình duyệt
economic surplus nghĩa là thặng dư kinh tế.
Nghĩa của economic surplus
Danh từ
- Kinh tế học Thặng dư kinh tế.
Câu hỏi thường gặp
economic surplus nghĩa là gì?
economic surplus (danh từ) nghĩa là thặng dư kinh tế.
economic surplus phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của economic surplus: giọng Mỹ (US) / ˈsɜː.ˌpləs/.