TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

economic union

US/ ˈjuːn.jən/ giọng máy của trình duyệt

economic union nghĩa là cộng đồng kinh tế.

Nghĩa của economic union

Danh từ

  1. Kinh tế học Cộng đồng kinh tế.

Câu hỏi thường gặp

economic union nghĩa là gì?

economic union (danh từ) nghĩa là cộng đồng kinh tế.

economic union phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của economic union: giọng Mỹ (US) / ˈjuːn.jən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.