ectedon
giọng máy của trình duyệt
ectedon nghĩa là biểu bì.
Nghĩa của ectedon
Danh từ
- Biểu bì.
Câu hỏi thường gặp
ectedon nghĩa là gì?
ectedon (danh từ) nghĩa là biểu bì.
ectedon nghĩa là biểu bì.
ectedon (danh từ) nghĩa là biểu bì.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.