ectotherm
US/ˈɛk.tə.ˌθɜːm/
giọng máy của trình duyệt
ectotherm nghĩa là động vật máu lạnh.
Nghĩa của ectotherm
Danh từ
- Động vật máu lạnh.
Dạng từ của ectotherm
| Số nhiều | ectotherms |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ectotherm
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
ectotherm nghĩa là gì?
ectotherm (danh từ) nghĩa là động vật máu lạnh.
ectotherm phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ectotherm: giọng Mỹ (US) /ˈɛk.tə.ˌθɜːm/.