TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ectothermic

US/ˈɛk.tə.ˌθɜː.m.ɪk/ giọng máy của trình duyệt

ectothermic nghĩa là Thuộc động vật máu lạnh.

Nghĩa của ectothermic

Tính từ

  1. Thuộc động vật máu lạnh.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ectothermic

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ectothermic nghĩa là gì?

ectothermic (tính từ) nghĩa là Thuộc động vật máu lạnh.

ectothermic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ectothermic: giọng Mỹ (US) /ˈɛk.tə.ˌθɜː.m.ɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.