eczema
UK/ˈɛk.sɪm.ə/
US/ɪɡˈzi.mə/
giọng máy của trình duyệt
eczema nghĩa là eczêma chàm.
Nghĩa của eczema
Danh từ
- Y học Eczêma chàm.
Dạng từ của eczema
| Số nhiều | eczemata |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với eczema
Đồng nghĩa
Họ từ của eczema
Câu hỏi thường gặp
eczema nghĩa là gì?
eczema (danh từ) nghĩa là eczêma chàm.
eczema phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của eczema: giọng Anh (UK) /ˈɛk.sɪm.ə/, giọng Mỹ (US) /ɪɡˈzi.mə/.