TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eczema

UK/ˈɛk.sɪm.ə/ US/ɪɡˈzi.mə/ giọng máy của trình duyệt

eczema nghĩa là eczêma chàm.

Nghĩa của eczema

Danh từ

  1. Y học Eczêma chàm.

Dạng từ của eczema

Số nhiềueczemata

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với eczema

Đồng nghĩa

Họ từ của eczema

Câu hỏi thường gặp

eczema nghĩa là gì?

eczema (danh từ) nghĩa là eczêma chàm.

eczema phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eczema: giọng Anh (UK) /ˈɛk.sɪm.ə/, giọng Mỹ (US) /ɪɡˈzi.mə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.