TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eddy current loss

US/ˈɛ.di ˈkɜː.ənt ˈlɔs/ giọng máy của trình duyệt

eddy current loss nghĩa là Tổn hao do dòng xoáy, tổn hao do dòng étddi.

Nghĩa của eddy current loss

Danh từ

  1. Tech Tổn hao do dòng xoáy, tổn hao do dòng étddi.

Câu hỏi thường gặp

eddy current loss nghĩa là gì?

eddy current loss (danh từ) nghĩa là Tổn hao do dòng xoáy, tổn hao do dòng étddi.

eddy current loss phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eddy current loss: giọng Mỹ (US) /ˈɛ.di ˈkɜː.ənt ˈlɔs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.