TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

edge notched card

US/ˈɛdʒ ˈnɑːtʃt ˈkɑːrd/ giọng máy của trình duyệt

edge notched card nghĩa là Phiếu khía biên = marginally notched card.

Nghĩa của edge notched card

Danh từ

  1. Tech Phiếu khía biên = marginally notched card.

Câu hỏi thường gặp

edge notched card nghĩa là gì?

edge notched card (danh từ) nghĩa là Phiếu khía biên = marginally notched card.

edge notched card phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của edge notched card: giọng Mỹ (US) /ˈɛdʒ ˈnɑːtʃt ˈkɑːrd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.