TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

edifier

giọng máy của trình duyệt

edifier nghĩa là Xem edify.

Nghĩa của edifier

Danh từ

  1. Xem edify

Dạng từ của edifier

Số nhiềuedifiers

Câu hỏi thường gặp

edifier nghĩa là gì?

edifier (danh từ) nghĩa là Xem edify.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.