edifier
giọng máy của trình duyệt
edifier nghĩa là Xem edify.
Nghĩa của edifier
Danh từ
- Xem edify
Dạng từ của edifier
| Số nhiều | edifiers |
Câu hỏi thường gặp
edifier nghĩa là gì?
edifier (danh từ) nghĩa là Xem edify.
edifier nghĩa là Xem edify.
| Số nhiều | edifiers |
edifier (danh từ) nghĩa là Xem edify.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.