TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

educationally

US/ˌɛ.dʒə.ˈkeɪ.ʃə.nəl.li/ giọng máy của trình duyệt

educationally nghĩa là Về phương diện giáo dục.

Nghĩa của educationally

Phó từ

  1. Về phương diện giáo dục.

Dạng từ của educationally

So sánh hơnmore educationally
So sánh nhấtmost educationally

Câu hỏi thường gặp

educationally nghĩa là gì?

educationally (phó từ) nghĩa là Về phương diện giáo dục.

educationally phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của educationally: giọng Mỹ (US) /ˌɛ.dʒə.ˈkeɪ.ʃə.nəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.