educational
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌɛd͡ʒ.ʊˈkeɪ.ʃə.nəl/
US/ˌɛd͡ʒ.əˈkeɪ.ʃə.nəl/
giọng máy của trình duyệt
educational nghĩa là để giáo dục, sư phạm.
Nghĩa của educational
Tính từ
- Thuộc ngành giáo dục.
- Để giáo dục, sư phạm.
Dạng từ của educational
| So sánh hơn | more educational |
| So sánh nhất | most educational |
| Số nhiều | educationals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với educational
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với educational
- educational software — Nhu liệu giáo dục.
- educational television — Truyền hình giáo dục.
Câu hỏi thường gặp
educational nghĩa là gì?
educational (tính từ) nghĩa là để giáo dục, sư phạm.
educational phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của educational: giọng Anh (UK) /ˌɛd͡ʒ.ʊˈkeɪ.ʃə.nəl/, giọng Mỹ (US) /ˌɛd͡ʒ.əˈkeɪ.ʃə.nəl/.