TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

educational

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌɛd͡ʒ.ʊˈkeɪ.ʃə.nəl/ US/ˌɛd͡ʒ.əˈkeɪ.ʃə.nəl/ giọng máy của trình duyệt

educational nghĩa là để giáo dục, sư phạm.

Nghĩa của educational

Tính từ

  1. Thuộc ngành giáo dục.
  2. Để giáo dục, sư phạm.

Dạng từ của educational

So sánh hơnmore educational
So sánh nhấtmost educational
Số nhiềueducationals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với educational

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với educational

  • educational software — Nhu liệu giáo dục.
  • educational television — Truyền hình giáo dục.

Câu hỏi thường gặp

educational nghĩa là gì?

educational (tính từ) nghĩa là để giáo dục, sư phạm.

educational phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của educational: giọng Anh (UK) /ˌɛd͡ʒ.ʊˈkeɪ.ʃə.nəl/, giọng Mỹ (US) /ˌɛd͡ʒ.əˈkeɪ.ʃə.nəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.