TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

efficiency earnings

US/ ˈɜː.nɪŋz/ giọng máy của trình duyệt

efficiency earnings nghĩa là thu nhập hiệu quả.

Nghĩa của efficiency earnings

Danh từ

  1. Kinh tế học Thu nhập hiệu quả.

Câu hỏi thường gặp

efficiency earnings nghĩa là gì?

efficiency earnings (danh từ) nghĩa là thu nhập hiệu quả.

efficiency earnings phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của efficiency earnings: giọng Mỹ (US) / ˈɜː.nɪŋz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.