TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

effulgence

UK/ɪˈfʌl.d͡ʒəns/ US/ɪˈfʌl.d͡ʒəns/ giọng máy của trình duyệt

effulgence nghĩa là sự sáng ngời.

Nghĩa của effulgence

Danh từ

  1. Sự sáng ngời.

Dạng từ của effulgence

Số nhiềueffulgences

Câu hỏi thường gặp

effulgence nghĩa là gì?

effulgence (danh từ) nghĩa là sự sáng ngời.

effulgence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của effulgence: giọng Anh (UK) /ɪˈfʌl.d͡ʒəns/, giọng Mỹ (US) /ɪˈfʌl.d͡ʒəns/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.