effulgent
UK/ɪˈfʌldʒ(ə)nt/
US/ɪˈfʌld͡ʒənt/
giọng máy của trình duyệt
effulgent nghĩa là sáng ngời.
Nghĩa của effulgent
Tính từ
- Sáng ngời.
Dạng từ của effulgent
| So sánh hơn | more effulgent |
| So sánh nhất | most effulgent |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với effulgent
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
effulgent nghĩa là gì?
effulgent (tính từ) nghĩa là sáng ngời.
effulgent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của effulgent: giọng Anh (UK) /ɪˈfʌldʒ(ə)nt/, giọng Mỹ (US) /ɪˈfʌld͡ʒənt/.