TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

effusiveness

US/ɪ.ˈfjuː.sɪv.nəs/ giọng máy của trình duyệt

effusiveness nghĩa là sự dạt dào.

Nghĩa của effusiveness

Danh từ

  1. Sự dạt dào (tình cảm...).

Dạng từ của effusiveness

Số nhiềueffusivenesses

Câu hỏi thường gặp

effusiveness nghĩa là gì?

effusiveness (danh từ) nghĩa là sự dạt dào.

effusiveness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của effusiveness: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈfjuː.sɪv.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.